Khi các “ông lớn” rút lui
Sáng 26/3/2026, Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP) đã tổ chức Hội thảo khoa học với chủ đề “Nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ có tính sáng tạo đột phá để khôi phục, mở rộng và nâng cao hiệu quả thăm dò khai thác mỏ Đại Hùng”.
Phát biểu khai mạc Hội thảo, ông Đinh Trọng Huy, Thành viên HĐTV PVEP cho biết, mỏ Đại Hùng được phát hiện trong điều kiện địa chất phức tạp tại vùng biển thuộc bể Nam Côn Sơn, ở độ sâu nước trên 100 m. Trong giai đoạn khai thác ban đầu, do những khó khăn về địa chất và chi phí khai thác cao, nhiều nhà thầu dầu khí lớn trên thế giới đã phải rút lui, để lại mỏ với giá chuyên nhượng tượng trưng 1 USD. Đại Hùng từ một mỏ dầu từng bị các nhà thầu quốc tế rời bỏ đã được hồi sinh bằng chính trí tuệ, bản lĩnh và khoa học công nghệ của người Việt Nam.
Làm rõ hành trình hồi sinh và giá trị cốt lõi của công trình mỏ Đại Hùng, Tiến sỹ Ngô Hữu Hải, Phó Chủ tịch Hội Dầu khí TP HCM cho hay, trong lịch sử phát triển của mỏ Đại Hùng, hiếm có dự án nào hội tụ nhiều tên tuổi lớn của ngành dầu khí thế giới đến vậy. Những tập đoàn như BHP, Total, Petronas hay Sumitomo từng tham gia, đầu tư hàng trăm triệu USD với kỳ vọng xây dựng một mỏ dầu quy mô lớn ngoài khơi Việt Nam. Ở thời điểm đó, với dữ liệu địa chất ban đầu, Đại Hùng được đánh giá có tiềm năng đáng kể, thậm chí từng được kỳ vọng là một trong những mỏ có trữ lượng lớn.

Thế nhưng thực tế khai thác lại đi theo một hướng hoàn toàn khác. Sản lượng không đạt kỳ vọng, cấu trúc địa chất phức tạp khiến việc khoan và khai thác gặp nhiều rủi ro, trong khi chi phí vận hành liên tục tăng cao. BHP và Petronas đã áp dụng mô hình “Bạch Hổ thứ 2” với công nghệ khai thác ngầm đắt đỏ và gặp sai lầm khi đánh giá sai mức độ phân khối và sự sụt giảm áp suất. Hậu quả là sản lượng lao dốc từ 35.000 thùng/ngày xuống còn chỉ hơn 2.000 thùng/ngày. Sau đó, từng nhà thầu lần lượt rời khỏi dự án, để lại một mỏ dầu bị coi là “không hiệu quả”, cuối cùng được chuyển nhượng lại cho phía Việt Nam với giá tượng trưng 1 USD vào năm 1999. Đó không chỉ là một con số, mà còn là biểu tượng cho sự thất bại của một dự án từng được kỳ vọng lớn.
Quyết định “không lùi”: Tầm nhìn vượt lên trên bài toán lợi nhuận
Khi tiếp nhận mỏ Đại Hùng, Petrovietnam đứng trước một lựa chọn không hề dễ dàng. Nếu tiếp tục khai thác, rủi ro là rất lớn, trong khi khả năng sinh lời chưa rõ ràng. Nếu đóng mỏ, đó sẽ là một thất bại rõ ràng và cũng đồng nghĩa với việc từ bỏ một tài nguyên quan trọng ngoài khơi.
Quyết định cuối cùng là tiếp tục đầu tư và khai thác, một lựa chọn mang tính chiến lược hơn là thuần túy kinh tế. Từ năm 2003, PVEP được giao trực tiếp vận hành mỏ trong bối cảnh thị trường dầu khí vẫn nhiều biến động và điều kiện khai thác không hề thuận lợi. Có những thời điểm, giá dầu xuống mức rất thấp, khiến hoạt động khai thác chỉ mang tính duy trì.
Nhưng chính trong giai đoạn khó khăn đó, một cách tiếp cận mới đã được hình thành. Thay vì khai thác theo mô hình cũ, đội ngũ kỹ sư Việt Nam bắt đầu tái cấu trúc toàn bộ hệ thống, từ việc đánh giá lại dữ liệu địa chất, xây dựng mô hình mỏ chính xác hơn cho đến việc triển khai các chương trình khoan thăm dò và khai thác phù hợp với điều kiện thực tế.
Quan trọng hơn, quá trình này không chỉ nhằm mục tiêu duy trì sản lượng mà còn hướng đến việc làm chủ công nghệ. Đây là điểm khác biệt căn bản so với các nhà thầu trước đó, khi họ chủ yếu áp dụng các giải pháp tiêu chuẩn mà không điều chỉnh sâu theo đặc thù của mỏ.
Tiến sỹ Ngô Hữu Hải chia sẻ rằng, từng bước, năng lực nội tại được xây dựng – từ thiết kế giếng khoan, vận hành giàn khai thác đến tối ưu hóa quy trình sản xuất, đội ngũ kỹ sư Việt Nam dần làm chủ những khâu quan trọng nhất. Đây không phải là một bước tiến diễn ra trong ngày một ngày hai, mà là kết quả của một quá trình tích lũy kéo dài nhiều năm.

Sự chuyển dịch mang tính cách mạng từ mô mình khai thác ngầm phụ thuộc sang hệ thống công nghệ được tích hợp “may đo” tối ưu bao gồm thiết kế chân đế giàn đầu giếng siêu trường, công nghệ hạ thủy đẩy trượt và các ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị vận hành.
AI và chuyển đổi số: Yếu tố thay đổi cuộc chơi
Nếu giai đoạn đầu của quá trình hồi sinh mỏ Đại Hùng dựa nhiều vào nỗ lực con người và cải tiến kỹ thuật, thì bước ngoặt thực sự đến từ việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong những năm gần đây. Đây chính là yếu tố giúp thay đổi bản chất bài toán kinh tế của mỏ.
Dữ liệu địa chất và địa chấn, vốn trước đây được xử lý theo các phương pháp truyền thống, nay được số hóa và phân tích bằng các thuật toán hiện đại. Điều này cho phép xác định chính xác hơn các khu vực có tiềm năng dầu khí, từ đó nâng cao hiệu quả của các giếng khoan. Trong quá trình khoan, AI được sử dụng để phân tích dữ liệu theo thời gian thực, giúp dự báo các rủi ro như mất dung dịch hay biến động áp suất, từ đó đưa ra các điều chỉnh kịp thời.
Ông Trương Tuấn Anh, Phó giám đốc Chi nhánh PVEP-NCS cho hay. Trả lời câu hỏi AI và chuyển đổi số đóng vai trò rất quan trọng trong toàn bộ chuỗi nghiên cứu – phát triển – vận hành mỏ Đại Hùng. Trước hết, trong công tác địa chất – địa vật lý, các thuật toán AI được sử dụng để phân tích dữ liệu địa chấn, nhận dạng thân cát và dự báo đặc tính vỉa chứa, qua đó giúp giảm đáng kể bất định địa chất và tối ưu vị trí giếng khoan. Trong lĩnh vực khoan, các hệ thống phân tích dữ liệu dựa trên AI như I-Trak cho phép theo dõi và xử lý dữ liệu khoan theo thời gian thực, dự báo nguy cơ kẹt cần, đánh giá độ sạch giếng và khuyến nghị các thông số vận hành tối ưu. Nhờ đó, tốc độ khoan được cải thiện, thời gian phi sản xuất (NPT) giảm và rủi ro kỹ thuật được kiểm soát tốt hơn. Bên cạnh đó, chuyển đổi số được triển khai trong quản trị dự án và vận hành mỏ thông qua các hệ thống giám sát và điều khiển từ xa, tích hợp dữ liệu địa chất – khoan – khai thác trên cùng một nền tảng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả ra quyết định kỹ thuật, tối ưu vận hành và giảm chi phí khai thác. Có thể nói, AI và chuyển đổi số đã giúp mỏ Đại Hùng chuyển từ phương thức vận hành truyền thống sang mô hình mỏ thông minh dựa trên dữ liệu, góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả khai thác và kéo dài vòng đời của mỏ.

Chia sẻ tiếp về vấn đề này, Tiến sỹ Ngô Hữu Hải cho biết: “Chúng tôi đã có nhiều giải thưởng và đề tài cấp Nhà nước trong việc dùng công nghệ số và AI để thăm dò và khai thác dầu và mang lại hiệu quả. Ví dụ trước đây, chúng tôi thiết kế 1 giếng khoan mất khoảng 3 tháng sau khi có toàn bộ dữ liệu, nhưng với dữ liệu số và AI chúng tôi chỉ mất có 3 ngày. Quan trọng hơn, là trong quá trình khoan có nhiều lớp địa chất, khi chúng tôi khoan hết lớp địa chất một thì AI đã dự báo tiếp lớp địa chất 2 để chúng tôi có thể chuẩn bị dùng thiết bị gì, vật liệu gì và khả năng xảy ra sự cố như thế nào để xử lý thiết kế lại cho hiệu quả nhất. Điều này giúp chúng tôi tiết kiệm được thời gian, chi phí và phòng tránh được những sự cố có thể xảy ra”.
Mỏ Đại Hùng còn là nơi thể hiện rõ nét năng lực tự chủ công nghệ của Việt Nam trong một lĩnh vực vốn được xem là rất khó. Việc các hạng mục quan trọng của dự án được triển khai hoàn toàn bằng nguồn lực trong nước, từ thiết kế, chế tạo đến thi công và vận hành, là một bước tiến mang tính lịch sử.
Sau hơn hai thập kỷ, mỏ Đại Hùng đã mang về doanh thu trên 4 tỷ USD, đóng góp hàng trăm triệu USD cho ngân sách nhà nước và duy trì sản lượng ổn định. Những con số này không chỉ phản ánh hiệu quả kinh tế mà còn cho thấy tác động trực tiếp của công nghệ trong việc tái định hình một dự án tưởng như thất bại.
Mỏ Đại Hùng – ngọn hải đăng và chủ quyền Tổ quốc
Tiến sỹ Ngô Hữu Hải cho biết, giá trị của mỏ Đại Hùng vượt xa phạm vi của một dự án kinh tế. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng chú trọng đến an ninh năng lượng và chủ quyền biển đảo, các công trình ngoài khơi như Đại Hùng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Chúng không chỉ khai thác tài nguyên mà còn là những “cột mốc sống” khẳng định sự hiện diện và quyền tài phán của quốc gia trên biển.
Không dừng lại ở đó, các hoạt động hỗ trợ ngư dân, cứu hộ cứu nạn trên biển cũng cho thấy vai trò xã hội của các công trình dầu khí. Đại Hùng vì thế không chỉ là một dự án công nghiệp mà còn là một phần trong hệ sinh thái bảo đảm an ninh và phát triển bền vững trên biển.

Câu chuyện Đại Hùng dễ được nhìn nhận như một kỳ tích, nhưng giá trị lớn nhất của nó có lẽ nằm ở những câu hỏi mà nó đặt ra. Liệu đây chỉ là một trường hợp đặc biệt, hay là một mô hình có thể nhân rộng? Việt Nam có thể tiếp tục áp dụng cách tiếp cận này cho các mỏ dầu khó khác, hay thậm chí cho những ngành công nghiệp phức tạp khác?
Câu trả lời phụ thuộc vào việc liệu những yếu tố tạo nên thành công của Đại Hùng có được duy trì và phát triển hay không. Đó là tầm nhìn dài hạn vượt lên trên lợi nhuận ngắn hạn, là quyết tâm làm chủ công nghệ, và là khả năng tận dụng các công cụ mới như AI và dữ liệu số. Nếu những yếu tố này tiếp tục được phát huy, Đại Hùng sẽ không còn là một ngoại lệ mà trở thành điểm khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới. Trong giai đoạn đó, Việt Nam không chỉ khai thác tài nguyên mà còn làm chủ công nghệ, không chỉ tham gia mà còn định hình cuộc chơi trong những lĩnh vực cốt lõi.