Tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) Sineva của Nga và tên lửa SLBM Trident II D5 của Mỹ-Anh đều là “cột trụ” răn đe hạt nhân biển. Một bên dùng nhiên liệu lỏng, ổn định và mạnh mẽ; bên kia dùng nhiên liệu rắn, chính xác vượt trội. Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết công nghệ, thông số kỹ thuật hai “quái vật” SLBM hiện đại nhất thế giới.

R-29RMU2 Sineva (SS-N-23 Mod 2) của Nga và Trident II D5 (UGM-133A) của Mỹ-Anh là hai tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) hiện đại, đóng vai trò trụ cột trong lực lượng răn đe hạt nhân trên biển của hai cường quốc. Cả hai đều có khả năng mang đầu đạn MIRV, nhưng khác biệt rõ rệt về công nghệ, thiết kế và hiệu suất.
Về kích thước và trọng lượng, tên lửa Sineva lớn hơn về chiều dài với 14,8 mét, đường kính 1,9 mét và trọng lượng phóng khoảng 40,3 tấn. Tên lửa Trident II D5 ngắn hơn (khoảng 13,58 mét), đường kính 2,11 mét nhưng nặng hơn đáng kể với khoảng 59 tấn.
Sự khác biệt này xuất phát từ loại nhiên liệu: tên lửa Sineva sử dụng nhiên liệu lỏng ba tầng, trong khi tên lửa Trident II D5 dùng nhiên liệu rắn hoàn toàn.
Nhiên liệu rắn giúp tên lửa Trident dễ bảo dưỡng hơn, thời gian sẵn sàng cao và an toàn hơn khi triển khai trên tàu ngầm.

Tầm bắn của hai tên lửa khá tương đương khi giảm tải. Tên lửa Sineva đạt tầm bắn khoảng 8.300 km với tải trọng đầy và hơn 11.500 km khi giảm tải theo các cuộc thử nghiệm.
Tên lửa Trident II D5 đạt tầm bắn khoảng 7.600 km với tải đầy (thường 8 đầu đạn) và có thể mở rộng lên hơn 11.500 km khi giảm số lượng đầu đạn. Cả hai đều đủ khả năng tấn công liên lục địa từ vị trí tuần tra an toàn của tàu ngầm.
Khả năng mang đầu đạn MIRV là điểm mạnh của cả hai. Tên lửa Sineva tiêu chuẩn thường mang 4 đầu đạn khoảng 500 kt mỗi quả, có thể lên đến 10 đầu đạn công suất thấp hơn cùng mồi nhử. Phiên bản nâng cấp Layner (dựa trên nền tảng Sineva) có thể mang đến 12 đầu đạn nhỏ.
Tên lửa Trident II D5 linh hoạt hơn, mang được 8 đầu đạn W88 (475 kt) hoặc lên đến 12 đầu đạn W76 (100 kt hoặc thấp hơn), với Post-Boost Vehicle (PBV) cho phép điều chỉnh quỹ đạo chính xác. Tải trọng (payload) của cả hai đều khoảng 2.800 kg.

Độ chính xác là lĩnh vực tên lửa Trident II D5 vượt trội rõ rệt. Tên lửa Mỹ đạt CEP khoảng 90-120 mét nhờ hệ thống dẫn đường MK 6 astro-inertial (kết hợp quán tính và định vị sao).
Tên lửa Sineva có CEP khoảng 250-500 mét với hệ thống astro-inertial hỗ trợ GLONASS. Độ chính xác cao giúp tên lửa Trident có khả năng tấn công mục tiêu cứng (hardened targets) hiệu quả hơn.
Theo nuclearcompanion.com, về độ tin cậy và triển khai, tên lửa Trident II D5 nổi bật với gần 200 lần phóng thử thành công, chương trình Life Extension (D5LE/D5LE2) đang được Mỹ-Anh đẩy mạnh để kéo dài tuổi thọ đến những năm 2040-2080.
Tên lửa Sineva cũng chứng minh độ tin cậy qua các cuộc phóng thành công gần đây (2025) từ tàu ngầm Delta IV, nhưng nền tảng tàu ngầm cũ hơn và nhiên liệu lỏng đòi hỏi bảo dưỡng phức tạp hơn.

Tên lửa Trident được triển khai trên tàu ngầm Ohio (Mỹ) và Vanguard (Anh), trong khi tên lửa Sineva trang bị cho Delta IV (Nga).
Theo zona-militar.com, tên lửa Trident II D5 đại diện cho công nghệ tiên tiến hơn với nhiên liệu rắn, độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội, phù hợp với chiến lược răn đe tinh vi và linh hoạt của Mỹ-Anh.
Tên lửa Sineva là giải pháp trưởng thành, đáng tin cậy với tải trọng lớn, tầm xa tốt và khả năng xuyên thủng phòng thủ ở mức chấp nhận được, giúp Nga duy trì sức mạnh răn đe với chi phí hợp lý trên nền tảng tàu ngầm hiện có.
Sự khác biệt phản ánh hai triết lý phát triển: Mỹ tập trung vào công nghệ cao và chính xác, trong khi Nga ưu tiên tính ổn định và khả năng sống sót trong môi trường tác chiến phức tạp.
Cả hai đều là những vũ khí chiến lược quan trọng, góp phần duy trì cán cân răn đe hạt nhân toàn cầu. Thông tin chi tiết về đầu đạn và hiệu suất thực chiến vẫn được hai bên giữ bí mật cao độ.
(Theo zona-militar.com, nuclearcompanion.com)